Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
vociferous /voʊˈsɪfərəs/
C1Ồn ào, mạnh mẽ trong việc bày tỏ ý kiến hoặc phản đối
“Vociferous opposition from local residents forced the council to reconsider the development plan.”
