Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
vague notion /veɪɡ ˈnoʊʃən/
B2ý niệm mơ hồ, không rõ ràng
“She only had a vague notion of what the job would actually involve.”
vagueness /ˈveɪɡnəs/
B2Sự mơ hồ, tính không rõ ràng
“The vagueness of the instructions left the team unsure how to proceed.”
