BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
vague notion /veɪɡ ˈnoʊʃən/
B2

ý niệm mơ hồ, không rõ ràng

She only had a vague notion of what the job would actually involve.

vagueness /ˈveɪɡnəs/
B2

Sự mơ hồ, tính không rõ ràng

The vagueness of the instructions left the team unsure how to proceed.