Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm4Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa4Sở thích4Học tập3Công nghệ6Tiền bạc ngân hàng8Giao thông1
Thêm 19 chủ đề
Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc2Đưa ra yêu cầu1Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People2IELTS — Environment4IELTS — Education2TOEIC — Office7TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
underestimate /ˌʌndərˈestɪmeɪt/
B2đánh giá thấp
“Never underestimate the complexity of legacy code.”
underrate /ˌʌndəˈreɪt/
B2đánh giá thấp phẩm chất hoặc khả năng
“Critics underrate her acting talent simply because she started in comedy.”
urge /ɜːrdʒ/
B2thúc giục ai đó làm điều gì đó một cách nhiệt thành và kiên quyết
“Doctors urged the public to get vaccinated before the winter season.”
understate /ˌʌndərˈsteɪt/
C1Nói giảm, nói bớt, mô tả thấp hơn thực tế.
“Official reports tend to understate the actual financial damage.”
