Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm2Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống3Mua sắm1Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích2Học tập3Công nghệ6Tiền bạc ngân hàng7Giao thông1
Thêm 18 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc6Than phiền và phản hồi2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People9IELTS — Environment6IELTS — Education2IELTS — Technology3TOEIC — Office6Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1
uncertainty /ʌnˈsɜːrtnti/
B2Sự không chắc chắn
“There was clear uncertainty in his answer.”
untenability /ʌnˌten.əˈbɪl.ə.t̬i/
C2Tính không thể bảo vệ, duy trì hay biện minh tiếp được.
“The untenable surge in operational costs exposed the model's ultimate untenability.”
