Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
untenability /ʌnˌten.əˈbɪl.ə.t̬i/
C2Tính không thể bảo vệ, duy trì hay biện minh tiếp được.
“The untenable surge in operational costs exposed the model's ultimate untenability.”
