Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
understate /ˌʌndərˈsteɪt/
C1Nói giảm, nói bớt, mô tả thấp hơn thực tế.
“Official reports tend to understate the actual financial damage.”
