Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
to illustrate /tuː ˈɪləstreɪt/
B2để minh họa cho điều này
“To illustrate, consider the case of a startup that scaled without funding.”
