Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tendency /ˈtendənsi/
B2Xu hướng, khuynh hướng
“I have a tendency to overthink simple problems.”
trade-off /ˈtreɪd ɔːf/
B2sự đánh đổi giữa hai yếu tố (như tiến độ và tính năng)
“Adding more features involves a trade-off with the launch timeline.”
