BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tentative /ˈtentətɪv/
B2

Tạm thời, chưa ngã ngũ, ướm thử

We came to a tentative agreement on the budget.

tolerable /ˈtɑː.lɚ.ə.bəl/
B2

Có thể chịu đựng hoặc chấp nhận được

The noise from the renovation next door was barely tolerable during working hours.

tremendous /trəˈmendəs/
B2

To lớn, ghê gớm

Online resources offer a tremendous amount of free study materials.

tricky /ˈtrɪki/
B2

phức tạp và dễ sai sót

Negotiating the final contract terms proved to be tricky.