BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
salience /ˈseɪliəns/
C2

độ nổi trội hoặc tính đáng chú ý của yếu tố kích thích

Neuroimaging tracked how visual salience drives immediate attentional shifts in the cortex.

skulduggery /skʌlˈdʌɡ.ər.i/
C2

Hành vi gian trá, mưu đồ bất chính.

Election monitors suspected political skulduggery during ballot counting.

stricture /ˈstrɪk.tʃər/
C2

Lời chỉ trích hoặc phê bình nghiêm khắc dành cho một luận điểm hay hành vi.

The paper faced harsh strictures from peers for failing to control for key variables.