Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
solipsistic /ˌsɒl.ɪpˈsɪs.tɪk/
C2mang tính duy ngã
“His argument lapsed into a solipsistic circle ignoring external facts.”
specious /ˈspiː.ʃəs/
C2Có vẻ đúng hoặc hợp lý nhưng thực chất là sai lầm và đánh lừa.
“The report was built on specious arguments that crumbled under scrutiny.”
