BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sound off /saʊnd ɔːf/
C1

lên tiếng gay gắt, bày tỏ bất bình lớn tiếng

Local residents gathered to sound off about highway noise.

surmise /sɚˈmaɪz/
C1

Phỏng đoán mà không có đủ bằng chứng chắc chắn.

Detectives surmise that the breach occurred through an unpatched vulnerability.

sway /sweɪ/
C1

Tác động làm thay đổi hướng nghiêng của quyết định

Evidence failed to sway the jury's verdict.