Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm6Làm quen1Nơi làm việc6Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết2Sở thích3Học tập3Công nghệ5
Thêm 22 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng4Giao thông6Cảm xúc6Thời gian ngày tháng1Than phiền và phản hồi1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People1IELTS — Environment3IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office10TOEIC — Finance10Thuyết trình3Cụm động từ cơ bản8Ăn uống bên ngoài1
settle /ˈsetl/
B2chấp nhận, bằng lòng với lựa chọn nào đó
“They had no beef left, so I had to settle for chicken.”
signify /ˈsɪɡnɪfaɪ/
B2Biểu thị, có nghĩa là
“A red traffic light signifies that all vehicles must stop immediately.”
spark /spɑːk/
B2làm bùng lên, châm ngòi
“The manager's sudden decision sparked a heated debate among the office staff.”
spark off /spɑːrk ɔːf/
B2châm ngòi, khơi mào biến cố
“His rude remark sparked off an angry dispute.”
speculate /ˈspekjuleɪt/
B2suy đoán
“It is difficult to speculate on the outcome.”
state /steɪt/
B2phát biểu, tuyên bố chính thức
“The report stated that sales were increasing.”
