Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm6Làm quen2Nơi làm việc12Du lịch cơ bản12Đồ ăn thức uống17Mua sắm15Nhà cửa10Thời tiết4Sở thích14Học tập12Tạm biệt1Công nghệ12
Thêm 29 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng5Giao thông4Cảm xúc23Thời gian ngày tháng1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm3Phỏng vấn xin việc3Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót1Sức khoẻ16Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay3IELTS — People12IELTS — Environment15IELTS — Education13IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành4TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc5Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản15Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài6Tham quan10
sense /sens/
B1lý lẽ, ý nghĩa hợp lý
“His explanation makes complete sense.”
sensible /ˈsensəbl/
B1khôn ngoan
“It is sensible to keep some extra cash in your wallet for emergencies.”
suggest /səˈdʒest/
B1gợi ý, đề nghị
“Liam suggested eating out at an Italian restaurant.”
suggestion /səɡˈdʒes.tʃən/
B1lời gợi ý, sự đề xuất
“Do you have any suggestions for our next meeting?”
suppose /səˈpoʊz/
B1cho là, giả sử
“The meeting is supposed to start at 9.”
supposed /səˈpoʊzd/
B1được cho là / có bổn phận phải
“You are supposed to wear a uniform.”
