Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
refute /rɪˈfjuːt/
C1bác bỏ, chứng minh một luận điểm là sai
“She used statistics to refute the opposing claim.”
