Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
resolutely /ˈrez.ə.luːt.li/
C1Một cách kiên quyết, dứt khoát.
“The board resolutely defended their strategy against hostile shareholders.”
