BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
raise awareness /reɪz əˈwɛr.nəs/
B2

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về một vấn đề.

The charity launched an online series to raise awareness about digital scams.

raise concerns /reɪz kənˈsɜːnz/
B2

dấy lên sự lo ngại

The new privacy policy raised concerns among software developers.