Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm6Nơi làm việc10Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Nhà cửa5Học tập4Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng6Cảm xúc7Đưa ra yêu cầu1Cảm thông và quan tâm1
Thêm 18 chủ đề
Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1IELTS — People12IELTS — Environment10IELTS — Education10IELTS — Technology4TOEIC — Office11Họp hành2TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
reasoning /ˈriː.zən.ɪŋ/
B2chuỗi lập luận dẫn dắt đến một kết luận
“His legal reasoning during the appellate hearing revealed several statutory loopholes.”
relevance /ˈreləvəns/
B2sự thích đáng, mức độ liên quan
“The professor questioned the relevance of these ancient laws to modern society.”
remote possibility /rɪˌmoʊt pɑː.səˈbɪl.ə.t̬i/
B2khả năng rất mong manh, khó xảy ra
“Scientists consider an asteroid impact this century a remote possibility.”
reprecussion /ˌriːpərˈkʌʃn/
B2Hậu quả gián tiếp tiêu cực kéo dài sau một hành động
“Cutting school maintenance budgets will have serious long-term repercussions for safety.”
reputation /ˌrɛpjʊˈteɪʃən/
B2Uy tín, danh tiếng
“Firm built strong brand reputation.”
resolution /ˌrezəˈluːʃn/
B2giải pháp, hướng giải quyết
“We reached a quick resolution with the client.”
