BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
recommend /ˌrekəˈmend/
B1

gợi ý, giới thiệu

What do you recommend for lunch?

reconsider /ˌriːkənˈsɪdər/
B1

cân nhắc lại, xem xét lại

Would you be open to reconsidering the launch date?

rethink /ˌriːˈθɪŋk/
B1

suy nghĩ lại, cân nhắc lại

The company rethought its marketing strategy.

review /rɪˈvjuː/
B1

Đánh giá, nhận xét

The product has many positive reviews.