Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
reasonable /ˈriːznəbl/
B1hợp lý, có lý
“His suggestion sounds very reasonable.”
reliable /rɪˈlaɪəbl/
B1đáng tin cậy
“We need a reliable delivery service.”
