Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
prevaricatory /prɪˈvær.ɪ.kə.tɔːr.i/
C2có tính nói dối, lảng tránh
“A prevaricatory tone permeated his testimony.”
