Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm6Làm quen1Nơi làm việc15Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Sở thích10Học tập7Công nghệ11Tiền bạc ngân hàng6
Thêm 25 chủ đề
Giao thông3Cảm xúc3Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót4Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People23IELTS — Environment12IELTS — Education9IELTS — Technology4TOEIC — Office10Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
partisan /ˈpɑːr.t̬ə.zən/
B2có tính bè phái/cực đoan
“The debate became so partisan that nobody focused on solving the actual crisis.”
perspective /pərˈspektɪv/
B2góc nhìn, quan điểm
“Hearing her perspective helped clarify the design flaw.”
preconception /ˌpriːkənˈsepʃn/
B2định kiến, ý niệm có sẵn từ trước
“Traveling extensively helps people shed narrow preconceptions about foreign cultures.”
pressing issue /ˈpres.ɪŋ ˈɪʃ.uː/
B2vấn đề cấp bách cần giải quyết ngay
“Housing affordability has become the most pressing issue for the council.”
prime example /ˌpraɪm ɪɡˈzæm.pəl/
B2ví dụ điển hình, minh chứng tiêu biểu
“The historic district serves as a prime example of urban restoration.”
profound impact /prəˈfaʊnd ˈɪmpækt/
B2tác động sâu sắc, ảnh hưởng mạnh mẽ
“Growing up in poverty had a profound impact on her worldview.”
