BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
possibility /ˌpɑːsəˈbɪləti/
B1

khả năng

There is a possibility of rain.

prediction /prɪˈdɪkʃən/
B1

sự dự đoán

The scientist's prediction about the earthquake was remarkably accurate.

preference /ˈprefrəns/
B1

Sự ưa thích, lựa chọn ưu tiên

Do you have a seating preference?