BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
positive /ˈpɑːzətɪv/
B1

tích cực, mang lại kết quả tốt

Regular exercise has a positive effect on mental health.

powerful /ˈpaʊ.ər.fəl/
B1

Có sức mạnh lớn, có khả năng tác động mạnh đến người hoặc vật khác.

The coach gave such a powerful speech that every player ran onto the field with total confidence.

practical /ˈpræk.tɪ.kəl/
B1

thực tiễn

The workshop provided practical skills for debugging code.

predictable /prɪˈdɪktəbl/
B1

có thể đoán trước

The movie had a predictable ending, but the acting was good.