Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
point /pɔɪnt/
A2quan điểm, luận điểm
“That is a very good point.”
purpose /ˈpɜːrpəs/
A2Mục đích, lý do
“State the purpose of your travel clearly.”
