Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm6Làm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống9Mua sắm12Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Sở thích8Học tập3Công nghệ7
Thêm 27 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng11Giao thông7Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn2Khen ngợi1Cảm xúc4Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Lễ hội sự kiện2Phỏng vấn xin việc1Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng4Sân bay chuyến bay4IELTS — People3IELTS — Education1IELTS — Technology2TOEIC — Office1TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance5Thuyết trình3Cụm động từ cơ bản4Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
perfect /ˈpɜːrfɪkt/
A2hoàn hảo
“The weather is perfect for a picnic.”
perhaps /pərˈhæps/
A2có lẽ
“Perhaps we can try another option.”
point /pɔɪnt/
A2quan điểm, luận điểm
“That is a very good point.”
prefer /prɪˈfɜːr/
A2Thích hơn
“I prefer tea over coffee.”
probably /ˈprɑːbəbli/
A2có lẽ, có thể
“I should probably go to bed.”
purpose /ˈpɜːrpəs/
A2Mục đích, lý do
“State the purpose of your travel clearly.”
