Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm6Nơi làm việc13Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống3Mua sắm12Nhà cửa4Thời tiết1Sở thích8Học tập2Công nghệ8Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 27 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng9Giao thông6Khen ngợi1Cảm xúc6Đưa ra yêu cầu1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót7Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People3IELTS — Environment6IELTS — Education3IELTS — Technology3TOEIC — Office10TOEIC — Travel1Họp hành5TOEIC — Finance15Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
oppose /əˈpoʊz/
B1phản đối
“Environmental groups strongly oppose the new highway project.”
object /əbˈdʒekt/
B2Phản đối, không đồng tình
“Local residents object to building a new highway here.”
outweigh /ˌaʊtˈweɪ/
B2vượt trội hơn, nặng ký hơn (về giá trị/tầm quan trọng)
“The advantages far outweigh the disadvantages.”
overrate /ˌoʊvərˈreɪt/
B2đánh giá quá cao
“Critics argue that the movie was overrated simply because of its star-studded cast.”
oversimplify /ˌoʊvərˈsɪmplɪfaɪ/
C1Đơn giản hóa quá mức
“It would oversimplify the situation to say that money is the only issue.”
overstate /ˌoʊ.vɚˈsteɪt/
C1Thổi phồng, nói quá mức độ thực tế
“Critics warned that lobbyists deliberately overstate the financial impact of the new regulations.”
