Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
opinionated /əˈpɪn.jə.neɪ.tɪd/
C1bảo thủ, khăng khăng ý mình
“An opinionated chairman rarely takes feedback from advisors.”
