Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
object /əbˈdʒekt/
B2Phản đối, không đồng tình
“Local residents object to building a new highway here.”
outweigh /ˌaʊtˈweɪ/
B2vượt trội hơn, nặng ký hơn (về giá trị/tầm quan trọng)
“The advantages far outweigh the disadvantages.”
overrate /ˌoʊvərˈreɪt/
B2đánh giá quá cao
“Critics argue that the movie was overrated simply because of its star-studded cast.”
