Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/
B1Lạc quan
“She remains optimistic about the project's success.”
outstanding /aʊtˈstændɪŋ/
B1nổi bật, xuất sắc vượt trội
“She delivered an outstanding presentation this morning.”
