Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm6Làm quen1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống1Mua sắm2Nhà cửa4Sở thích1Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2
Thêm 20 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay1IELTS — People8IELTS — Environment3IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office5TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
necessary /ˈnesəseri/
A2Cần thiết
“It is necessary to bring your passport.”
narrow-minded /ˌnær.əʊˈmaɪn.dɪd/
B2hẹp hòi, bảo thủ
“A narrow-minded council refused to fund the modern art exhibition downtown.”
neutral /ˈnuːtrəl/
B2trung lập
“The nation remained strictly neutral throughout the multi-year regional war.”
noncommittal /ˌnɑːnkəˈmɪtl/
C1lấp lửng, không biểu lộ thái độ rõ ràng để tránh cam kết
“He gave a noncommittal shrug when asked if he would attend his sister's wedding.”
nonpartisan /ˌnɑːnˈpɑːr.t̬ə.zən/
C1phi đảng phái, trung lập không thiên vị
“The watchdog group remained strictly nonpartisan throughout the intense electoral cycle.”
nuanced /ˈnuːɑːnst/
C1nhiều sắc thái, tinh tế
“The lecture presented a nuanced view of the problem.”
