Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
neutrality /nuːˈtræləti/
C1Trạng thái hoặc chính sách trung lập, không đứng về phe nào trong một cuộc xung đột.
“The country maintained strict neutrality throughout both global wars.”
nihilism /ˈnaɪ.ə.lɪ.zəm/
C1Chủ nghĩa hư vô
“Philosophical nihilism argues that life lacks intrinsic value or objective purpose.”
nuance /ˈnuːɑːns/
C1sắc thái tinh tế trong ý nghĩa hoặc phát âm
“Changing the pitch on modal verbs reveals subtle nuances of attitude.”
