BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
noncommittal /ˌnɑːnkəˈmɪtl/
C1

lấp lửng, không biểu lộ thái độ rõ ràng để tránh cam kết

He gave a noncommittal shrug when asked if he would attend his sister's wedding.

nonpartisan /ˌnɑːnˈpɑːr.t̬ə.zən/
C1

phi đảng phái, trung lập không thiên vị

The watchdog group remained strictly nonpartisan throughout the intense electoral cycle.

nuanced /ˈnuːɑːnst/
C1

nhiều sắc thái, tinh tế

The lecture presented a nuanced view of the problem.