Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm6Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết3Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 23 chủ đề
Giao thông1Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng4Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng1IELTS — People21IELTS — Environment2IELTS — Education6IELTS — Technology4TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Ăn uống bên ngoài2Tham quan3
meaningful /ˈmiːnɪŋfl/
B2có ý nghĩa, thực chất
“The company promised meaningful updates regarding system security.”
meaningless /ˈmiːnɪŋləs/
B2Không có ý nghĩa hoặc mục đích rõ ràng.
“Without context, the statistics feel completely meaningless.”
misleading /ˌmɪsˈliːdɪŋ/
B2Gây hiểu lầm, lừa dối
“Relying solely on matching nouns can lead to misleading conclusions.”
moderate /ˈmɒdərət/
B2tiết chế, vừa phải
“Academic statements usually use moderate qualifiers.”
monstrous /ˈmɑːnstrəs/
B2khổng lồ, kỳ quái
“The company constructed a monstrous warehouse that overshadowed nearby residences.”
manichean /ˌmæn.əˈkiː.ən/
C1Nhị nguyên luận đối kháng, nhìn nhận mọi thứ theo lối phân định tuyệt đối giữa thiện và ác.
“The speech reduced complex geopolitical tensions to a simplistic, Manichean struggle.”
