BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
manichean /ˌmæn.əˈkiː.ən/
C1

Nhị nguyên luận đối kháng, nhìn nhận mọi thứ theo lối phân định tuyệt đối giữa thiện và ác.

The speech reduced complex geopolitical tensions to a simplistic, Manichean struggle.