Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm3Làm quen2Nơi làm việc9Du lịch cơ bản9Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống14Mua sắm10Nhà cửa35Thời tiết3Giới thiệu1Sở thích10Học tập17
Thêm 26 chủ đề
Công nghệ11Tiền bạc ngân hàng13Giao thông14Cảm xúc6Nhờ giúp đỡ1Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót4Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng4Công tác1Sân bay chuyến bay7IELTS — People20IELTS — Environment21IELTS — Education17IELTS — Technology9TOEIC — Office6TOEIC — Travel2TOEIC — Finance17Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú6Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
laconism /ˈlækənɪzəm/
C1phong cách diễn đạt cực kỳ ngắn gọn, súc tích
“His reputation for laconism made every memo he sent feel deliberately significant.”
lucidity /luːˈsɪdəti/
C1sự sáng suốt, sự minh bạch trong tư duy và diễn đạt
“The professor explained quantum theory with remarkable lucidity.”
logomachy /ləʊˈɡɒməki/
C2Cuộc tranh luận gay gắt chỉ xoay quanh ngữ nghĩa hoặc cách dùng từ.
“The committee spent hours in a futile logomachy over the definition of compliance.”
