Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
logomachy /ləʊˈɡɒməki/
C2Cuộc tranh luận gay gắt chỉ xoay quanh ngữ nghĩa hoặc cách dùng từ.
“The committee spent hours in a futile logomachy over the definition of compliance.”
