BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
invalidate /ɪnˈvæl.ə.deɪt/
C1

vô hiệu hóa, làm mất giá trị lập luận

A single demonstrable error in the raw data can invalidate the entire conclusion.

inveigh /ɪnˈveɪ/
C1

phê phán hoặc lên án mạnh mẽ và cay độc bằng lời nói hoặc văn bản

The columnist inveighed against the new surveillance law in three consecutive editorials.