Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
impartially /ɪmˈpɑːrʃəli/
C1Một cách công tâm, vô tư
“The mediator weighed the conflicting claims impartially before ruling.”
