Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
insist /ɪnˈsɪst/
B2Khăng khăng, khẳng định
“He insisted that he did finish the work.”
insist on /ɪnˈsɪst ɒn/
B2khăng khăng đòi hỏi, nhấn mạnh
“Strict safety standards were insisted on.”
