Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm4Làm quen1Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống2Nhà cửa3Sở thích1Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2Cảm xúc10
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1IELTS — People14IELTS — Environment4IELTS — Education12IELTS — Technology9TOEIC — Office10TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình2
illusion /ɪˈluːʒən/
B2Ảo giác hoặc nhận thức sai lầm về bản chất thật của sự vật, hiện tượng.
“Mirrors placed on opposite walls create the optical illusion of a larger room.”
implication /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
B2tác động, hệ quả ngầm
“The study discusses the environmental implications of urban expansion.”
insight /ˈɪnsaɪt/
B2cái nhìn sâu sắc giúp hiểu rõ bản chất vấn đề
“Her interview gave us valuable insight into how the team solved the production delay.”
insistence /ɪnˈsɪstəns/
B2sự khăng khăng hoặc kiên quyết đòi hỏi
“At her insistence, we checked the contracts one more time before signing.”
