Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
imagine /ɪˈmædʒɪn/
B1tưởng tượng, hình dung
“Can you imagine living on a remote island without internet?”
imply /ɪmˈplaɪ/
B1Ngụ ý, ám chỉ
“The tone implies skepticism about the survey data.”
issue /ˈɪʃuː/
B1vấn đề, sự cố
“I have an issue with my bill.”
