Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm5Làm quen1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống1Mua sắm4Nhà cửa4Thời tiết2Sở thích1Học tập3Công nghệ5
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Khen ngợi2Cảm xúc18Nhờ giúp đỡ2Thời gian ngày tháng2Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm3Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ9Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay1IELTS — People12IELTS — Environment7IELTS — Education9IELTS — Technology3TOEIC — Office2TOEIC — Finance2Tham quan3
hopeful /ˈhoʊp.fəl/
B1Đầy hy vọng
“Despite the bad weather, the organizers remain hopeful that the festival will draw a crowd.”
hopeless /ˈhoʊpləs/
B1Tuyệt vọng
“After failing the exam three times, he started to feel hopeless about his future.”
horrible /ˈhɒrəbəl/
B1kinh khủng, tồi tệ
“The spoiled soup left a horrible taste in my mouth.”
hesitant /ˈhezɪtənt/
B2Lưỡng lự, do dự
“Investors remain hesitant until regulatory authorities publish the final tariff rates.”
hard-hitting /ˌhɑːdˈhɪtɪŋ/
C1Có tính chất đanh thép, trực diện và không né tránh các góc khuất nhạy cảm.
“The documentary presented a hard-hitting investigation into human trafficking networks across Europe.”
