Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hearsay /ˈhɪə.seɪ/
C1tin đồn chưa qua xác minh
“Editors refused to print the rumor because the correspondent relied purely on third-hand hearsay.”
