Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
hard-hitting /ˌhɑːdˈhɪtɪŋ/
C1Có tính chất đanh thép, trực diện và không né tránh các góc khuất nhạy cảm.
“The documentary presented a hard-hitting investigation into human trafficking networks across Europe.”
