Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
hesitant /ˈhezɪtənt/
B2Lưỡng lự, do dự
“Investors remain hesitant until regulatory authorities publish the final tariff rates.”
