BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
gauge reaction /ɡeɪdʒ riˈæk.ʃən/
C1

Đo lường, thăm dò phản ứng của dư luận hoặc đối tác

The ministry leaked a draft memo to gauge reaction among union delegates.

gloss over /ˈɡlɒs ˈoʊvər/
C1

lấp liếm, tìm cách che đậy khuyết điểm hoặc sự thật khó chịu

The annual summary glossed over the plummeting quarterly profits.