Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềBày tỏ quan điểm4Làm quen4Nơi làm việc10Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống20Mua sắm19Nhà cửa16Thời tiết8Sở thích15Học tập11Công nghệ17
Thêm 26 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng6Giao thông4Cảm xúc5Lễ hội sự kiện4Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè18Thiết bị văn phòng3Sân bay chuyến bay1IELTS — People25IELTS — Environment29IELTS — Education18IELTS — Technology14TOEIC — Office15TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance14Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài12Tham quan6
generalization /ˌdʒen.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
B2sự quy chụp hoặc kết luận chung vội vã
“Saying younger workers lack discipline is an unfair generalization.”
grave concern /ɡreɪv kənˈsɜːrn/
B2mối lo ngại nghiêm trọng, đáng quan tâm sâu sắc
“The rising sea levels are a grave concern for island communities worldwide.”
gatekeeping /ˈɡeɪtkiːpɪŋ/
C1Sự kiểm duyệt và chọn lọc thông tin trước khi chuyển tải đến công chúng.
“Traditional gatekeeping has collapsed as unverified reports spread directly on community forums.”
groundswell /ˈɡraʊndswɛl/
C2Làn sóng gia tăng hoặc sự tích tụ nguyên nhân âm thầm bùng lên thành phong trào lớn
“A fierce groundswell of consumer outrage forced the corporation to recall the defective hardware.”
