BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
groundswell /ˈɡraʊndswɛl/
C2

Làn sóng gia tăng hoặc sự tích tụ nguyên nhân âm thầm bùng lên thành phong trào lớn

A fierce groundswell of consumer outrage forced the corporation to recall the defective hardware.