BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gatekeeping /ˈɡeɪtkiːpɪŋ/
C1

Sự kiểm duyệt và chọn lọc thông tin trước khi chuyển tải đến công chúng.

Traditional gatekeeping has collapsed as unverified reports spread directly on community forums.