Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gatekeeping /ˈɡeɪtkiːpɪŋ/
C1Sự kiểm duyệt và chọn lọc thông tin trước khi chuyển tải đến công chúng.
“Traditional gatekeeping has collapsed as unverified reports spread directly on community forums.”
